Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Brighton Hove Albion
0
:
3
Kết thúc
Manchester United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Tyrell Malacia
Luke Shaw
Georginio Rutter
Jack Hinshelwood
75'
75'
Leny Yoro
Noussair Mazraoui
74'
Tyler Fletcher
Mason Mount
74'
Joshua Zirkzee
Bryan Mbeumo
62'
Shea Lacey
Patrick Dorgu
Carlos Baleba
James Milner
59'
Solomon March
Diego Gómez
59'
Charalampos Kostoulas
Danny Welbeck
59'
50'
Patrick Dorgu
48'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Patrick Dorgu
Yankuba Minteh
Maxim de Cuyper
46'
45+3'
Kobbie Mainoo
44'
Bryan Mbeumo
Amad Diallo Traore
33'
Patrick Dorgu
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
892
892
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
6
Rutter G.
#11
6
Minteh Y.
#19
6.2
Kostoulas C.
#7
6.3
March S.
#33
0
ORiley M.
#21
0
Boscagli O.
#34
0
Veltman J.
#23
0
Steele J.
#12
6.2
Malacia T.
#11
5.9
Zirkzee J.
#61
6
Lacey S.
#39
6
Fletcher T.
#10
0
Cunha M.
#1
0
Bayindir A.
#25
0
Ugarte M.
#26
0
Heaven A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 10 | 1~15 | 15 | 10 |
| 8 | 8 | 16~30 | 10 | 7 |
| 13 | 19 | 31~45 | 21 | 15 |
| 11 | 15 | 46~60 | 13 | 20 |
| 20 | 19 | 61~75 | 13 | 15 |
| 26 | 26 | 76~90 | 26 | 32 |