Ngoại hạng Anh - 17/05 - 21:00
Brentford
2
:
2
Kết thúc
Crystal Palace
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Dean Henderson
Michael Kayode
90+5'
90+3'
Evann Guessand
Ismaila Sarr
Josh Da Silva
Yegor Yarmolyuk
89'
89'
Jefferson Andres Lerma Solis
Dango Ouattara
Sepp Van Den Berg
88'
83'
Chris Richards
Sepp Van Den Berg
Kristoffer Ajer
82'
74'
Jefferson Andres Lerma Solis
Chadi Riad
Jordan Henderson
Vitaly Janelt
63'
Kevin Schade
Mathias Jensen
63'
61'
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen
61'
Chris Richards
Maxence Lacroix
52'
Adam Wharton
Daniel Munoz
46'
Brennan Johnson
Yeremi Pino
Dango Ouattara
40'
6'
Ismaila Sarr
4'
Ismaila Sarr
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
9
9
Chuyền bóng
747
747
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
3
3
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
45
45
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#4
6.9
van den Berg S.
#6
6.4
Henderson J.
#10
5.9
Dasilva J.
#12
0
Valdimarsson H. R.
#5
0
Pinnock E.
#11
0
Nelson R.
#2
0
Hickey A.
#47
0
Furo K.
#14
6.1
Mateta J.
#29
6
Guessand E.
#26
6
Richards C.
#11
6.1
Johnson B.
#44
0
Benitez W.
#17
0
Clyne N.
#19
0
Hughes W.
#55
0
Devenny J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 1~15 | 9 | 6 |
| 15 | 16 | 16~30 | 19 | 2 |
| 16 | 28 | 31~45 | 19 | 40 |
| 13 | 4 | 46~60 | 9 | 19 |
| 15 | 4 | 61~75 | 14 | 14 |
| 28 | 30 | 76~90 | 28 | 17 |