Bundesliga - 16/05 - 20:30
Arema Malang
Bayer Leverkusen
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Hamburger
Sự kiện trực tiếp
78'
Nicolas Capaldo
Nicolai Remberg
78'
77'
Shafiq Nandja
Warmed Omari
77'
Fabio Balde
Fabio Vieira
77'
Yussuf Yurary Poulsen
Otto Stange
Arthur Augusto de Matos Soares
66'
63'
Miro Muheim
Rayan Philippe
Eliesse Ben Seghir
Robert Andrich
62'
Arthur Augusto de Matos Soares
Montrell Culbreath
62'
Jonas Hofmann
Malik Tillman
62'
61'
Fabio Vieira
Nicolas Capaldo
Patrik Schick
25'
24'
Jordan Torunarigha
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
19
19
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
876
876
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.9
15.6 Bị sút trúng mục tiêu 15
6.7 Phạt góc 3.2
1.7 Thẻ vàng 1.8
8.2 Phạm lỗi 10.8
56.2% Kiểm soát bóng 41.7%
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
avatar
1 Mark Flekken
avatar
12Edmond Tapsoba
avatar
8Robert Andrich
avatar
4Jarell Quansah
avatar
20Alex Grimaldo
avatar
25Exequiel Palacios
avatar
24Aleix Garcia Serrano
avatar
42Montrell Culbreath
avatar
30Ibrahim Maza
avatar
10Malik Tillman
avatar
14Patrik Schick
avatar
49
avatar
20
avatar
14
avatar
24
avatar
21
avatar
6
avatar
23
avatar
17
avatar
44
avatar
25
avatar
12
Hamburger Hamburger
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#17
Ben Seghir E.
6.8
Ben Seghir E.
#21
Lucas Vazquez
0
Lucas Vazquez
#13
Arthur
6.1
Arthur
#5
Bade L.
0
Bade L.
#15
Oermann T.
0
Oermann T.
#28
Blaswich J.
0
Blaswich J.
#19
Poku E.
0
Poku E.
#6
Fernandez I.
0
Fernandez I.
HamburgerHamburger
#45
Balde F.
5.8
Balde F.
#28
Muheim M.
6
Muheim M.
#43
Nandja S.
5.9
Nandja S.
#2
Mikelbrencis W.
0
Mikelbrencis W.
#18
Jatta B.
0
Jatta B.
#16
Gocholeishvili G.
0
Gocholeishvili G.
#8
Elfadli D.
0
Elfadli D.
#1
Heuer Fernandes D.
0
Heuer Fernandes D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 8 1~15 18 3
7 10 16~30 13 15
28 23 31~45 26 19
13 21 46~60 10 19
15 17 61~75 13 15
21 17 76~90 18 23