La Liga - 11/05 - 02:00
Barcelona
2
:
0
Kết thúc
Real Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alejandro Balde
Fermin Lopez
88'
Raphael Dias Belloli
81'
81'
Trent John Alexander-Arnold
79'
Cesar Palacios
Gonzalo Garcia Torres
79'
Franco Mastantuono
Brahim Diaz
Marc Bernal
Pablo Martin Paez Gaviria
77'
Robert Lewandowski
Ferran Torres Garcia
77'
70'
Thiago Pitarch Pinar
Eduardo Camavinga
Frenkie De Jong
Dani Olmo
64'
Raphael Dias Belloli
Marcus Rashford
64'
55'
Jude Bellingham
Dani Olmo
52'
52'
Raul Asencio
40'
Eduardo Camavinga
Ferran Torres Garcia
Dani Olmo
18'
Marcus Rashford
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
152
152
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
919
919
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
21
21
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 65.6% | Kiểm soát bóng | 54% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.6
de Jong F.
#9
6.2
Lewandowski R.
#22
6
Bernal M.
#23
0
Kounde J.
#25
0
Szczesny W.
#3
6
Balde A.
#17
0
Casado M.
#19
0
Bardghji R.
#4
0
Araujo R.
#33
0
Eder Aller
#42
0
Espart X.
#38
5.9
Cesar Palacios
#45
6.3
Pitarch Pinar T.
#4
0
Alaba D.
#18
0
Alvaro Carreras
#24
0
D.Huijsen
#13
0
Lunin A.
#43
0
S.Mestre
#35
0
David Jimenez
#28
0
Jorge Cestero Sancho
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 1~15 | 18 | 5 |
| 13 | 17 | 16~30 | 7 | 5 |
| 21 | 16 | 31~45 | 37 | 33 |
| 14 | 22 | 46~60 | 7 | 10 |
| 21 | 11 | 61~75 | 11 | 15 |
| 21 | 22 | 76~90 | 18 | 30 |