La Liga - 18/05 - 02:15
Barcelona
3
:
1
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85'
Luis Ezequiel Avila
Antony Matheus dos Santos
Marc Casado
Robert Lewandowski
85'
80'
Marc Roca
Sofyan Amrabat
80'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
Dani Olmo
Marc Bernal
75'
Joao Cancelo
Pedro Golzalez Lopez
74'
69'
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
67'
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Ronald Federico Araujo da Silva
Eric Garcia
63'
Roony Bardghji
Raphael Dias Belloli
63'
Raphael Dias Belloli
62'
Alejandro Balde
Fermin Lopez
46'
46'
Cedric Bakambu
Alvaro Fidalgo
46'
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Giovani Lo Celso
Jules Kounde
38'
Raphael Dias Belloli
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
1117
1117
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
7
7
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 66.6% | Kiểm soát bóng | 50% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.1
Balde A.
#19
6
Bardghji R.
#4
6.3
Araujo R.
#15
0
Christensen A.
#25
0
Szczesny W.
#5
0
Cubarsi P.
#17
6
Casado M.
#31
0
Kochen D.
#14
0
Rashford M.
#42
0
Espart X.
#43
0
Marques T.
#17
6
Riquelme R.
#21
6.1
Roca M.
#22
7.1
Isco
#9
6
Avila C.
#8
0
Fornals P.
#25
0
Lopez P.
#13
0
Adrian
#12
0
Rodriguez R.
#42
0
Busto P.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 9 | 1~15 | 17 | 15 |
| 14 | 21 | 16~30 | 7 | 13 |
| 21 | 17 | 31~45 | 39 | 19 |
| 14 | 15 | 46~60 | 7 | 15 |
| 21 | 13 | 61~75 | 10 | 15 |
| 17 | 21 | 76~90 | 17 | 21 |