La Liga - 18/05 - 00:00
Atletico Madrid
1
:
0
Kết thúc
Girona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Javier Rodrigalvarez Morcillo
85'
77'
David Lopez Silva
Arnau Puigmal Martinez
Clement Lenglet
Ademola Lookman
63'
63'
Claudio Echeverri
Joel Roca Casals
Javier Rodrigalvarez Morcillo
Obed Vaargas
61'
Alexander Sorloth
Alejandro Baena Rodriguez
61'
56'
Francisco Beltran
Axel Witsel
56'
Christian Ricardo Stuani
Bryan Gil Salvatierra
Thiago Almada
Giuliano Simeone
46'
Robin Le Normand
23'
Ademola Lookman
Antoine Griezmann
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
42
42
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
133
133
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
899
899
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
45
45
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
14
14
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#15
6.2
Lenglet C.
#9
6.4
Sorloth A.
#47
6.3
Javi Morcillo
#1
0
Musso J.
#40
0
Aleksa Puric
#31
0
Esquivel S.
#32
0
Javier Bonar
#29
0
Belaid R.
#34
0
Diaz J.
#37
0
Luque I.
#61
0
Cubo
#8
6.3
Beltran F.
#7
6
Stuani C.
#14
6.3
Echeverri C.
#11
0
Lemar T.
#6
0
van de Beek D.
#17
0
Blind D.
#1
0
Blanco R.
#36
0
Ricard Artero Ruiz
#2
0
Hugo Rincón
#25
0
Vladyslav Krapyvtsov
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 1~15 | 11 | 10 |
| 10 | 13 | 16~30 | 18 | 5 |
| 17 | 18 | 31~45 | 25 | 12 |
| 15 | 0 | 46~60 | 13 | 25 |
| 17 | 23 | 61~75 | 11 | 17 |
| 17 | 31 | 76~90 | 18 | 27 |