La Liga - 18/05 - 00:00
Athletic Bilbao
1
:
1
Kết thúc
Celta Vigo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Matias Vecino
Fernando López
Urko Izeta
Inaki Williams Dannis
86'
Nico Serrano
Alejandro Berenguer Remiro
82'
Maroan Harrouch Sannadi
Gorka Guruzeta Rodriguez
82'
74'
Hugo Alvarez Antunez
Williot Swedberg
Alejandro Rego
Mikel Jauregizar
71'
Aymeric Laporte
68'
59'
Iago Aspas Juncal
Borja Iglesias Quintas
59'
Pablo Duran
Ferran Jutgla Blanch
Inaki Williams Dannis
Yuri Berchiche
52'
46'
Oscar Mingueza
Javier Rueda
Robert Navarro
Unai Gomez
46'
42'
Ionut Andrei Radu
Yuri Berchiche
38'
10'
Javier Rueda
4'
Williot Swedberg
Ilaix Moriba Kourouma
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
915
915
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
5
5
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#23
6.3
Navarro R.
#22
6.3
Serrano N.
#25
5.9
Izeta
#30
6.5
Rego A.
#6
0
Vesga M.
#15
0
Inigo Lekue
#4
0
Paredes A.
#12
0
Areso J.
#27
0
Padilla A.
#19
0
Boiro A.
#44
0
Sanchez S.
#10
6.2
Aspas I.
#23
6.1
Antunez A. H.
#3
6.3
Mingueza O.
#15
6.1
Vecino M.
#4
0
Aidoo J.
#21
0
Ristic M.
#14
0
Álvaro Núñez
#22
0
Sotelo H.
#1
0
Villar I.
#39
0
J.El-Abdellaoui
#12
0
Fernandez M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 8 | 1~15 | 11 | 11 |
| 17 | 12 | 16~30 | 13 | 7 |
| 20 | 12 | 31~45 | 23 | 21 |
| 10 | 20 | 46~60 | 15 | 11 |
| 15 | 18 | 61~75 | 17 | 16 |
| 25 | 26 | 76~90 | 19 | 30 |