Ngoại hạng Anh - 16/05 - 02:00
Aston Villa
4
:
2
Kết thúc
Liverpool
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Virgil van Dijk
Dominik Szoboszlai
Douglas Luiz Soares de Paulo
Youri Tielemans
90'
Jadon Sancho
John McGinn
90'
John McGinn
Ollie Watkins
89'
Ian Maatsen
Emiliano Buendia Stati
85'
74'
Mohamed Salah
Cody Gakpo
Ollie Watkins
73'
John McGinn
66'
66'
Florian Wirtz
Ryan Jiro Gravenberch
66'
Federico Chiesa
Joseph Gomez
62'
Joseph Gomez
Ollie Watkins
Morgan Rogers
57'
52'
Virgil van Dijk
Dominik Szoboszlai
Ross Barkley
Victor Nilsson-Lindelof
46'
Ollie Watkins
45+3'
Morgan Rogers
Lucas Digne
42'
Matthew Cash
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
159
159
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
783
783
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#22
6.1
Maatsen I.
#6
6.3
Barkley R.
#19
6
Sancho J.
#31
0
Bailey L.
#40
0
Bizot M.
#26
0
Bogarde L.
#16
0
Andrés García
#18
0
Abraham T.
#7
5.9
Wirtz F.
#14
6
Chiesa F.
#28
0
Woodman F.
#53
0
J.McConnell
#26
0
Robertson A.
#42
0
Nyoni T.
#79
0
Will Wright
#75
0
Talla Ndiaye
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 1~15 | 7 | 13 |
| 16 | 10 | 16~30 | 2 | 5 |
| 16 | 23 | 31~45 | 25 | 16 |
| 14 | 20 | 46~60 | 23 | 16 |
| 12 | 16 | 61~75 | 17 | 13 |
| 31 | 21 | 76~90 | 23 | 33 |