Ngoại hạng Anh - 19/05 - 02:00
Arsenal
1
:
0
Kết thúc
Burnley
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Lucas Pires Silva
Martin Zubimendi Ibanez
Martin Odegaard
90+3'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
90+3'
90+1'
Zian Flemming
82'
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaouna
82'
Bashir Humphreys
Maxime Esteve
78'
James Ward Prowse
Florentino Ibrain Morris Luis
Myles Lewis Skelly
Eberechi Eze
73'
Viktor Gyokeres
Kai Havertz
73'
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
72'
71'
Josh Laurent
Chimuanya Ugochukwu
70'
Zeki Amdouni
Hannibal Mejbri
Kai Havertz
67'
Kai Havertz
Bukayo Saka
37'
28'
Hannibal Mejbri
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#14
6
Gyokeres V.
#49
6
Myles Lewis Skelly
#9
0
Jesus G.
#11
5.9
Martinelli G.
#13
0
Arrizabalaga K.
#36
6
Zubimendi M.
#20
0
Madueke N.
#56
0
Dowman M.
#25
5.9
Amdouni Z.
#12
6
Humphreys B.
#20
6
Ward-Prowse J.
#29
6.2
Laurent J.
#3
0
Hartman Q.
#1
0
Dubravka M.
#10
0
Edwards M.
#4
0
Worrall J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 10 | 1~15 | 10 | 15 |
| 14 | 13 | 16~30 | 10 | 7 |
| 19 | 24 | 31~45 | 13 | 26 |
| 11 | 10 | 46~60 | 20 | 14 |
| 19 | 13 | 61~75 | 20 | 10 |
| 19 | 27 | 76~90 | 24 | 25 |