La Liga - 24/05 - 02:00
Alaves
1
:
2
Kết thúc
Rayo Vallecano
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Alfonso Espino
90'
Randy Nteka
Sergio Camello
88'
Andrei Ratiu
Ivan Balliu Campeny
Nahuel Tenaglia
88'
Ander Guevara Lajo
Jon Guridi
84'
Ibrahim Diabate
Lucas Boye
84'
Abde Rebbach
79'
Denis Suarez Fernandez
Pablo Ibanez Lumbreras
74'
73'
Sergio Camello
Pathe Ciss
Angel Perez
69'
64'
Pathe Ciss
61'
Alexandre Zurawski
Oscar Valentín
61'
Pathe Ciss
Abdul Mumin
54'
Sergio Camello
46'
Jorge de Frutos Sebastian
Alvaro Garcia
38'
Sergio Camello
Carlos Martin
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Victor Parada Gonzalez
33'
Antonio Martinez Lopez
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
724
724
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
6
6
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
15
15
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 41.5% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#4
6.3
Suarez D.
#23
5.7
Benavidez C.
#22
5.9
Diabate I.
#20
0
Calebe
#31
0
G.Swiderski
#3
0
Yusi
#9
0
Diaz M.
#13
0
Fernandez R.
#17
0
Jonny
#10
0
Alena C.
#34
0
Manas A.
#2
6.3
Ratiu A.
#6
7
Ciss P.
#10
7.9
Camello S.
#19
6.2
de Frutos J.
#8
0
Trejo O.
#13
0
Batalla A.
#24
0
Lejeune F.
#33
0
Vertrouwd J.
#21
0
Perez F.
#3
0
Chavarria P.
#30
0
Gil J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 1~15 | 10 | 14 |
| 10 | 7 | 16~30 | 16 | 17 |
| 12 | 28 | 31~45 | 6 | 17 |
| 15 | 19 | 46~60 | 22 | 11 |
| 20 | 16 | 61~75 | 12 | 14 |
| 22 | 21 | 76~90 | 31 | 25 |