Ngoại hạng Anh - 20/05 - 01:30
Arema Malang
AFC Bournemouth
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Manchester City
Sự kiện trực tiếp
Adrien Truffert
90+6'
90+5'
Erling Haaland
90+3'
Rodrigo Hernandez
Justin Kluivert
90+3'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
90'
Lewis Cook
Marcos Senesi
90'
David Brooks
Rayan Vitor
84'
Justin Kluivert
Eli Junior Kroupi
76'
76'
Omar Marmoush
Jeremy Doku
James Hill
59'
56'
Savinho
Antoine Semenyo
56'
Phil Foden
Mateo Kovacic
56'
Mathis Ryan Cherki
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Eli Junior Kroupi
Adrien Truffert
39'
Tyler Adams
37'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
956
956
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.4
0.7 Bàn thua 0.5
12 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
5.5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1.4
11.8 Phạm lỗi 10.1
52.7% Kiểm soát bóng 63.1%
Đội hình ra sân
AFC Bournemouth AFC Bournemouth
4-2-3-1
avatar
1 Djordje Petrovic
avatar
3Adrien Truffert
avatar
5Marcos Senesi
avatar
23James Hill
avatar
15Adam Smith
avatar
12Tyler Adams
avatar
8Alex Scott
avatar
16Marcus Tavernier
avatar
22Eli Junior Kroupi
avatar
37Rayan Vitor
avatar
9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
avatar
9
avatar
20
avatar
8
avatar
11
avatar
16
avatar
42
avatar
27
avatar
45
avatar
15
avatar
33
avatar
25
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
AFC BournemouthAFC Bournemouth
#26
Unal E.
6.3
Unal E.
#4
Cook L.
6
Cook L.
#7
Brooks D.
6.4
Brooks D.
#18
Diakite B.
0
Diakite B.
#29
Mandas C.
0
Mandas C.
#27
A.Tóth
0
A.Tóth
#21
Adli A.
0
Adli A.
#11
Doak B.
0
Doak B.
Manchester CityManchester City
#7
Marmoush O.
6
Marmoush O.
#10
Cherki R.
5.9
Cherki R.
#47
Phil Foden
6.3
Phil Foden
#24
Gvardiol J.
0
Gvardiol J.
#4
Reijnders T.
0
Reijnders T.
#3
Dias R.
0
Dias R.
#5
Stones J.
0
Stones J.
#1
Trafford J.
0
Trafford J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 9 0
14 10 16~30 13 29
16 27 31~45 17 7
8 16 46~60 13 14
19 12 61~75 19 22
26 21 76~90 25 25